Khác biệt giữa các bản “Namibia”

không có tóm lược sửa đổi
| flag=Flag of Namibia.svg
| location=LocationNamibia.svg
| capitalThủ đô=[[Windhoek|Windhoek]]
| government=Cộng hòa
| currency=NamibianĐô dollarla Namibia (NAD); Southrand AfricanNam randPhi (ZAR)
| area=''totaltổng cộng:'' 825,.418 sq kmkm2
''waternước:'' 0 sq km
''landđất:'' 825,418 sq km
| population=2,.030,.692 (Julyước 2006tháng est.5 năm 2006)
| language=EnglishTiếng Anh 7% (officialchính thức), Afrikaansngôn commonngữ languagechung ofAfrikaans mostcủa ofhầu thehết populationdân andsố aboutvà khoảng 60% ofngười theda white populationtrắng, GermanĐức 32%, indigenousngôn ngữ bản languagesđịa: Oshivambo, Herero, Nama
| religion=Thiên Chúa giáo 80% đến 90% (Lutheran 50% ít nhất), các tín ngưỡng bản địa10% to 20%
| electricity=220-240V/50HZ
Người dùng vô danh