Khác biệt giữa các bản “Kuala Lumpur”

n
→‎Ứng phó: Dịch bản mẫu using AWB
(cleaned)
n (→‎Ứng phó: Dịch bản mẫu using AWB)
|-
| style="vertical-align:top;width:50%;" |
* [[Hình:Flag of Argentina.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Argentina | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=Ste 16-03, 203 Jl. Bukit Bintang | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2144 1451 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Australia.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Australia | urltrang web=http://www.australia.org.my/ | email=
| addressđịa chỉ=6 Jl. Yap Kwan Seng | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2146 5555 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Austria.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Austria | urltrang web=http://www.bmeia.gv.at/en/embassy/kuala-lumpur.html | email=
| addressđịa chỉ=Ste 10-01/02, 67 Jl. Raja Chulan | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2057 8969 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Azerbaijan.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Azerbaijan | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=589 Jl. 6 | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4252 6800 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Bangladesh.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Bangladesh | urltrang web=http://www.bangladesh-highcomkl.com/ | email=
| addressđịa chỉ=114 Jalan U-Thant | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4252 2652 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Belgium.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Belgium | urltrang web=http://www.diplomatie.be/kualalumpur | email=
| addressđịa chỉ=Ste 10-02, 207 Jl. Tun Razak | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2162 0025 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Bosnia and Herzegovina.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Bosnia and Herzegovina | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=JKR 854 Jl. Bellamy | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2144 0353 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Brazil.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Brazil | urltrang web=http://www.brazilembassy.org.my/ | email=
| addressđịa chỉ=Ste 20-01, 207 Jl. Tun Razak | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2171 1420 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Brunei.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Brunei Darussalam | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=Ste 19-01, 19 Jl. Tun Razak | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2161 2800 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Cambodia.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Cambodia | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=46 Jl. U-Thant | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4257 1150 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Canada.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Canada | urltrang web=http://www.international.gc.ca/missions/malaysia-malaisie/ | email=
| addressđịa chỉ=Fl 17, 207 Jl. Tun Razak | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2718 3333 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Chile.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Chile | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=Fl 8, West Block, 142C Jl. Ampang | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2161 6203 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of China.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Trung Quốc | urltrang web=http://my.china-embassy.org/ | email=
| addressđịa chỉ=229 Jl. Ampang | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2163 6815 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung= Handles '''Hong Kong/Macau''' visas.
}}
* [[Hình:Flag of Colombia.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Colombia | urltrang web=http://www.ecolombia.com.my | email=
| addressđịa chỉ=Ste 19A-28-1, 19 Jl. Pinang | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2164 5488 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Croatia.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Croatia | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=3 Jl. Mengkuang | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4253 5340 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Cuba.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Cuba | urltrang web=http://www.cubaemb.my | email=
| addressđịa chỉ=18 Jl. Kent 2 | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2691 1066 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of the Czech Republic.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Cộng hòa Séc | urltrang web=http://mzv.mdm.etn.cz/kualalumpur | email=
| addressđịa chỉ=32 Jalan Mesra, Off Jl. Damai | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2142 7185, | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Denmark.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Đan Mạch | urltrang web=http://www.ambkualalumpur.um.dk | email=
| addressđịa chỉ=Fl 22, 86 Jl. Ampang | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2032 2001 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Ecuador.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Ecuador | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=Fl 8, 142-C Jl. Ampang | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2163 5078 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Egypt.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Ai Cập | urltrang web=http://www.mfa.gov.eg/english/embassies/Egyptian_Embassy_Malaysia/Pages/default.aspx | email=
| addressđịa chỉ=12 Lorong Ru, Off Jl. Ampang Hilir | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4256 8184 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Fiji.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Fiji | urltrang web=http://www.fijibulamaleya.org.my | email=
| addressđịa chỉ=Fl 2, 138 Jl. Ampang | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2166 4314 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Finland.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Phần Lan | urltrang web=http://www.finland.org.my/ | email=
| addressđịa chỉ=Fl 5, 258 Jl. Ampang | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4257 7746 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of France.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Pháp | urltrang web=http://www.ambafrance-my.org/ | email=
| addressđịa chỉ=196 Jl. Ampang | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2053 5561 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Germany.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Đức | urltrang web=http://www.kuala-lumpur.diplo.de/ | email=
| addressđịa chỉ=Fl 26, 207 Jl. Tun Razak | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2170 9666 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Ghana.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Ghana | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=14 Jl. Ampang Hilir | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4252 6995 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Greece.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Hy Lạp | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=Fl 33, 340 Jl. Tun Razak | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2775 2388 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Guinea.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Guinea | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=5 Jl. Kedondong | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4257 6500 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of India.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=India | urltrang web=http://www.indianhighcommission.com.my/ | email=
| addressđịa chỉ=2 Jl. Taman Duta, Off Jl. Duta | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2093 3510 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Indonesia.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Indonesia | urltrang web=http://www.kbrikualalumpur.org/ | email=
| addressđịa chỉ=233 Jl. Tun Razak | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2116 4000 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Iran.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Iran | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=1 Lorong U Thant Satu | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4251 5576 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Iraq.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Iraq | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=2 Jl. Langgak Golf | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2148 0555 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Ireland.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Ireland | urltrang web=http://www.embassyofireland.my/ | email=
| addressđịa chỉ=218 Jl. Ampang | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2161 2963 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Italy.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Italia | urltrang web=http://www.ambkualalumpur.esteri.it/ | email=
| addressđịa chỉ=99 Jl. U Thant | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4256 5122 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Japan.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Nhật Bản | urltrang web=http://www.my.emb-japan.go.jp/ | email=
| addressđịa chỉ=11 Persiaran Stonor, Off Jl. Tun Razak | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4256 5122 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Jordan.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Jordan | urltrang web=http://www.jordanembassy.org.my/ | email=
| addressđịa chỉ=2 Jl. Kedondong | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4252 1268 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Kazakhstan.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Kazakhstan | urltrang web=http://www.kazembassy.org.my | email=
| addressđịa chỉ=115 Jl. Ampang Hilir | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4252 2999 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Kenya.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Kenya | urltrang web=http://www.kenyahighcom.org.my/ | email=
| addressđịa chỉ=8 Jl. Taman U-Thant | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2146 1163 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of North Korea.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Triều Tiên | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=4 Persiaran Madge, Off Jl. U Thant | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4256 9913 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of South Korea.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Hàn Quốc | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=9-11 Jl. Nipah, Off Jl. Ampang | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4251 2336 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Kuwait.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Kuwait | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=229 Jl. Tun Razak | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2142 1062 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Kyrgyzstan.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Kyrgyzstan | urltrang web=http://www.kgembassymy.com | email=
| addressđịa chỉ=Fl 10, 346 Jl. Tun Razak | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2163 2012 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Laos.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Lào | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=25 Jl. Damai, Kampung Datok Keramat | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4251 1118 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Lebanon.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Lebanon | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=56 Jl. Ampang Hilir | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4251 6690 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Lesotho.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Lesotho | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=5 Persiaran Ampang, Off Jl. Ampang | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4253 2162 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Laos.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Lào | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=6 Jl. Madge | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2141 1035 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Maldives.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Maldives | urltrang web=http://www.maldives.org.my | email=
| addressđịa chỉ=Ste 07-01, 374 Jl. Tun Razak | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2163 7244 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Malta (bordered).svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Malta | urltrang web=http://malta.galileokl.com/ | email=
| addressđịa chỉ=Feisco Ste, Fl 2, 51-53 Jl. 2/64A, Off Jl. Ipoh | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4042 3618 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
 
| style="vertical-align:top;width:50%;" |
 
* [[Tập tin:Flag of Mauritius.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Mauritius | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=Fl 17, West Block, 142C Jl. Ampang | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+6 03 2163 6301 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Mexico.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Mexico | urltrang web=http://portal.sre.gob.mx/malasia/ | email=
| addressđịa chỉ=Fl 22, 207 Jl. Tun Razak | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2164 6362 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Morocco.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Morocco | urltrang web=http://www.moroccoembassy.org.my | email=
| addressđịa chỉ=Fl 3, East Block, 142B Jl. Ampang | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2161 0701 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Myanmar.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Myanmar | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=8c Jl. Ampang Hilir | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4251 6355 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Namibia.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Namibia | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=Ste 15-01, 3 Jl. Kia Peng | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2164 6520 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Nepal.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Nepal | urltrang web=http://www.nepalembassy.com.my/ | email=
| addressđịa chỉ=Ste 13A-01, 163 Jl. Ampang | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+6 03 2164 5934 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of the Netherlands.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Hà Lan | urltrang web=http://www.netherlands.org.my/ | email=
| addressđịa chỉ=Fl 7, South Block, 218 Jl. Ampang | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2168 6200 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of New Zealand.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=New Zealand | urltrang web=http://nzembassy.com/malaysia | email=
| addressđịa chỉ=Fl 21, 8 Jl. Sultan Ismail | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2078 2533 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Nigeria.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Nigeria | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=85 Jl. Ampang Hilir | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4251 8512 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Norway.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Na Uy | urltrang web=http://www.norway.org.my/ | email=
| addressđịa chỉ=Fl 53, Intermark Complex, Jl. Tun Razak | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2175 0300 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Oman.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Oman | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=17 Jl. Kedondong, Off Jl. Ampang Hilir | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4257 7378 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Pakistan.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Pakistan | urltrang web=http://www.pahickl.com/ | email=
| addressđịa chỉ=132 Jl. Ampang | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2161 8877 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Palestine.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Palestine | urltrang web=http://www.palembassy.com | email=
| addressđịa chỉ=63 Jl. U Thant | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4256 8905 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Papua New Guinea.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Papua New Guinea | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=11 Lingkungan U-Thant, Off Jl. U-Thant | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4257 5405 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Peru.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Peru | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=Fl 6, South Block 142A Jl. Ampang | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2163 3034 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of the Philippines.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Philippines | urltrang web=http://www.philembassykl.org.my/ | email=
| addressđịa chỉ=1 Changkat Kia Peng | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2148 9989 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Poland.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Ba Lan | urltrang web=www.kualalumpur.polemb.net | email=
| addressđịa chỉ=10 Lorong Damai 9, Off Jl. Damai | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 32161 0805 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Qatar.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Qatar | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=113 Jl. Ampang Hilir | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4256 5552 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Romania.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Romania | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=114 Jl. Damai, Off Jl. Ampang | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2142 3172 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Russia.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Nga | urltrang web=http://www.malaysia.mid.ru/ | email=
| addressđịa chỉ=263 Jl. Ampang | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4256 0009 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Saudi arabia flag large.png|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Saudi Arabia | urltrang web=http://www.mofa.gov.sa/Detail.asp?InSectionID=2967&InNewsItemID=63892 | email=
| addressđịa chỉ=Fl 4, 258 Jl. Ampang | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4257 9831 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Senegal.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Senegal | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=110C Jl. U-Thant | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4256 7343 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Singapore.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Singapore | urltrang web=http://www.mfa.gov.sg/kl/ | email=
| addressđịa chỉ=209 Jl. Tun Razak | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2161 6277 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Slovakia.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Slovakia | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=11 Jalan U-Thant | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2115 0016 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of South Africa.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Nam Phi | urltrang web=http://www.dfa.gov.za/foreign/sa_abroad/sam.htm | email=
| addressđịa chỉ=Ste 22-01, 3 Jl. Kla Peng | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2170 2400 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Spain.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Tây Ban Nha | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=200 Jl. Ampang | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2148 4868 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of Sri Lanka.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Sri Lanka | urltrang web=http://www.slhc.com.my/ | email=
| addressđịa chỉ=12 Jl. Keranji Dua, Off Jl. Kedondong | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4256 8987 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Sudan.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Sudan | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=2/2A Persiaran Ampang, Off Jl. Rhu | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4256 9104 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Swaziland.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Swaziland | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=Ste 22-03, 165 Jl Ampang | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2163 2511 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Sweden.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Thụy Điển | urltrang web=http://www.swedenabroad.com/kualalumpur | email=
| addressđịa chỉ=Fl 6, 123 Jl. Ampang | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2052 2550 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Switzerland.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Thụy Sĩ | urltrang web=http://www.eda.admin.ch/kualalumpur | email=
| addressđịa chỉ=16 Pesiaran Madge | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2148 0622 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Syria.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Syria | urltrang web=http://www.syrianembassy.com.my | email=
| addressđịa chỉ=93 Jl. U Thant | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4251 6364 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Taiwan.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc | urltrang web=http://www.roc-taiwan.org/MY/ | email=
| addressđịa chỉ=Fl 7, 200 Jl. Bukit Bintang | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2161 4439 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Tanzania.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Tanzania | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=44 Jl. U-Thant | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4251 7603 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Thailand.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Thái Lan | urltrang web=http://www.thaiembassy.org/kualalumpur | email=
| addressđịa chỉ=206 Jl. Ampang | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 214 88222 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of East Timor.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Timor-Leste | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=62 Jl. Ampang Hilir | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4256 2046 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Turkey.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Thổ Nhĩ Kỳ | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=118 Jl. U Thant | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4257 2225 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Hình:Flag of the United Arab Emirates.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=12 Jl. Kenanji 2 | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4253 5221 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of the United Kingdom.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Vương quốc Anh | urltrang web=http://ukinmalaysia.fco.gov.uk/en | email=
| addressđịa chỉ=185 Jl. Ampang | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2170 2200 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of the United States.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Hoa Kỳ | urltrang web=http://malaysia.usembassy.gov/ | email=
| addressđịa chỉ=376 Jl. Tun Razak | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2168 5000 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Uruguay.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Uruguay | urltrang web=http://www.urukuala.org | email=
| addressđịa chỉ=Ste 6E, 10 Jl. P. Ramlee | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2031 3669 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Uzbekistan.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Uzbekistan | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=7 Jalan 6, Ampang Utama | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4253 2406 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Venezuela.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Venezuela | urltrang web=http://www.venezuela.org.my | email=
| addressđịa chỉ=Ste 20-05/06, 207 Jl. Tun Razak | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2163 3444 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Vietnam.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Việt Nam | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=4 Persiaran Stonor | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2148 4036 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Yemen.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Yemen | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=7 Jl. Kedondong, Off Jl. Ampang Hilir | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4251 1793 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Zambia.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Zambia | urltrang web=http://www.zhckl.com.my | email=
| addressđịa chỉ=Ste C, Fl 5, Jl. Sultan Ismail | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 2145 3512 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
* [[Tập tin:Flag of Zimbabwe.svg|20px]] {{Listingđịa điểm
| nametên=Zimbabwe | urltrang web= | email=
| addressđịa chỉ=124 Jl. 9 | latvĩ độ= | longkinh độ= | directionschỉ đường=
| phoneđiện thoại=+60 3 4251 6779 | tollfreeđiện thoại miễn cước= | fax=
| hoursgiờ mở cửa= | pricegiá=
| contentnội dung=
}}
|}
647

lần sửa đổi