Khác biệt giữa các bản “Sổ tay tiếng Indonesia”

không có tóm lược sửa đổi
(Tạo trang mới với nội dung “{{pagebanner}} Tiếng Indonesia (bahasa Indonesia) là ngôn ngữ chính thức của Indonesia. Có 230 triệu người sử dụng tiếng này l…”)
 
{{pagebanner}}
Tiếng Indonesia (bahasaBahasa Indonesia) là ngôn ngữ chính thức của [[Indonesia]]. Tiếng 230Indonesia triệu ngườimột sửtiếng dụngchuẩn của tiếng này làmLai được chính thức xác định cùng với tuyên ngôn độc lập của Indonesia năm 1945. Tiếng Mã Lai và tiếng mẹIndonesia vẫn khá tương đẻđồng.
 
[[en:Indonesian]]
Indonesia là quốc gia đông dân thứ tư thế giới. Phần lớn dân Indonesia nói thông thạo tiếng Indonesia, với tỷ lệ gần như 100%, do đó khiến ngôn ngữ này là một trong những ngôn ngữ được nói rộng rãi nhất thế giới[1]. Phần lớn dân Indonesia, ngoài nói một thứ tiếng quốc ngữ này ra, thường thông thạo một thứ tiếng khu vực hoặc phương ngữ (ví dụ như Minangkabau, Sunda và Java), những ngôn ngữ được sử dụng phổ biến ở nhà và ở cộng đồng địa phương. Giáo dục chính quy, cũng như tất cả các phương tiện quốc gia và các hình thức truyền thông khác đều sử dụng tiếng Indonesia. Ở Đông Timor, nơi từng là một tỉnh của Indonesia từ năm 1975 đến năm 1999, tiếng Indonesia được thừa nhận là một trong hai ngôn ngữ đang được sử dụng (ngôn ngữ còn lại là tiếng Anh, bên cạnh các ngôn ngữ chính thức là tiếng Tetum và tiếng Bồ Đào Nha).
 
Tên gọi "tiếng Indonesia" (Indonesian) cho ngôn ngữ là Bahasa Indonesia (nghĩa đen là "ngôn ngữ của Indonesia"). Thuật ngữ này thỉnh thoảng được tìm thấy trong tiếng Anh nói và tiếng Anh viết. Ngoài ra, những người nói tiếng Anh thỉnh thoảng nhắc tới từ "Bahasa" với nghĩa tiếng Indonesia, mặc dù từ này đơn giản chỉ có nghĩa là "ngôn ngữ" nói chung chứ không đặc biệt chỉ định đó là tiếng Indonesia.
==Phát âm==
 
==Danh sách cụm từ==
===Cụm từ cơ bản===
 
===Số đếm===
52

lần sửa đổi